park nearby
Nghĩa · Meaning
đỗ xe gần đây
Cách dùng · Usage
“Park nearby” được dùng khi nói có thể hoặc nên đỗ xe ở khu vực gần điểm đến, không nhất thiết ngay trước cửa. Ở công ty: khách đến văn phòng và được báo có bãi gần đó. Khi học: phụ huynh đón con ở trường nhưng đỗ ở phố bên cạnh. Đời thường: đi ăn trưa và tìm chỗ gần quán. Dễ lẫn với “park here”: “here” là đúng vị trí này. Cụm hay gặp: you can park nearby, parking nearby is limited.
Sắc thái · Nuance
“Đỗ xe gần đây” dễ bị hiểu là một địa điểm tên “gần đây.” Nearby trong park nearby là trạng từ, nghĩa là đỗ ở đâu đó gần chỗ đang nói, thường dùng khi nơi chính không có chỗ đỗ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt cần “gần đây/gần đó,” người học hay nói “park near here nearby” bị lặp. Chọn một cách: “You can park nearby” hoặc “You can park near here.” Không thêm “at” trước nearby.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can park nearby for lunch.”
Bạn có thể đỗ xe gần đây để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says guests can park nearby.”
Email nói khách có thể đỗ xe gần đây.
“Park nearby and walk to the interview.”
Hãy đỗ xe gần đây và đi bộ đến buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →