passport

ˈpæspɔːrt
PA·spawrt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hộ chiếu

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói “passport” khi nhắc đến giấy tờ chính thức dùng để đi quốc tế hoặc chứng minh quốc tịch. Ở công ty, nhân viên kiểm tra hộ chiếu trước chuyến công tác; khi học, du học sinh nộp bản sao hộ chiếu; hằng ngày, bạn cất hộ chiếu trong túi an toàn khi ra sân bay. Dễ nhầm với “ID”: ID có thể là thẻ bất kỳ, passport là sổ do nhà nước cấp. Cụm phổ biến: “show your passport”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

passportGiấy tờ nhận dạng du lịch do chính phủ nước mình cấp.
visaSự cho phép nhập cảnh của nước đến, thường gắn trong hoặc liên kết với passport.
ID cardThẻ nhận dạng dùng trong nước, không phải giấy tờ du lịch quốc tế.
driver’s licenseBằng lái có thể xác minh danh tính nhưng không thay thế passport khi đi nước ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Don't forget your passport.

Đừng quên hộ chiếu của bạn.

💡 travel

Please show me your passport.

Xin cho tôi xem hộ chiếu của bạn.

💡 directions

My passport is in my bag.

Hộ chiếu của tôi ở trong túi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apply for a passportxin cấp hộ chiếu
show your passportxuất trình hộ chiếu
passport controlkiểm soát hộ chiếu
an expired passporthộ chiếu hết hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1