pay with

peɪ wɪð
pay·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thanh toán bằng

Sắc thái · Nuance

“Thanh toán bằng” khớp nghĩa, nhưng pay with nhấn mạnh công cụ hoặc nguồn tiền dùng để trả: card, cash, phone, points. Nó không nói món hàng được mua; món hàng thường đi với pay for.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bằng” rộng, người học có thể nói “pay by my phone.” By dùng cho loại phương thức chung: “pay by card.” Với vật cụ thể sở hữu, nói “pay with my phone.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay byDùng với phương thức thanh toán như credit card hay bank transfer, thường bỏ mạo từ.
pay inHợp khi nói dạng tiền hoặc đơn vị tiền, như cash, dollars hay euros.
useNói rộng về việc dùng phương tiện thanh toán, không nhất thiết nhấn vào hành động trả tiền.
pay withGắn trực tiếp hành động thanh toán với phương tiện, như thẻ, điểm thưởng hay phiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Can I pay with my phone?

Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?

💡 meeting

We can pay with the office card.

Chúng ta có thể thanh toán bằng thẻ của văn phòng.

💡 email

Please pay with the team card.

Vui lòng thanh toán bằng thẻ của nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay with a credit cardtrả bằng thẻ tín dụng
pay with cashtrả bằng tiền mặt
pay with your phonetrả bằng điện thoại
pay with pointstrả bằng điểm
pay with a gift cardtrả bằng thẻ quà tặng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1