peach

pitʃ
peech1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quả đào

Cách dùng · Usage

Peach được nói khi nhắc đến quả đào có vỏ hơi lông, thịt mềm, vị ngọt và nhiều nước. Ở nơi làm việc, ai đó mang peach slices cho bữa trưa; khi học, sách sinh học mô tả peach pit là hạt cứng; đời thường, bạn chọn ripe peaches ở chợ. Dễ nhầm với plum: plum là quả mận, thường nhỏ hơn và vỏ trơn; peach có lớp lông mịn và màu vàng hồng. Cụm thường gặp: juicy peach, peach tree, peach pie.

Sắc thái · Nuance

“Quả đào” đúng nghĩa trái cây, nhưng peach trong tiếng Anh thường gợi quả mềm, mọng, có lớp vỏ lông mịn và thịt vàng. Trong văn nói, “a peach” cũng có thể khen một người dễ thương.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều rõ như tiếng Anh, người học dễ nói “I bought three peach.” Sau số nhiều phải thêm -es: “I bought three peaches.” Một quả thì “a peach.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

plumChỉ mận, thường nhỏ hơn và vỏ mịn hơn peach.
apricotChỉ quả mơ, nhỏ hơn và có vị khác peach.
nectarineGiống đào nhưng vỏ trơn, ít lông hơn peach.
peachChỉ quả đào, thường mềm, thơm và có vỏ hơi lông.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

This peach is soft and sweet.

Quả đào này mềm và ngọt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • peach ispeach‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soft andsoft‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I ate a juicy peach after lunch.

Tôi đã ăn một quả đào mọng nước sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ateaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • peach afterpeach‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

Peaches are cheap in summer.

Đào rẻ vào mùa hè.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Peaches arepeaches‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cheap incheap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a ripe peachmột quả đào chín
peach juicenước ép đào
canned peachesđào đóng hộp
peel a peachgọt vỏ đào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1