pepper

ˈpepər
PEH·per2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiêu

Cách dùng · Usage

Pepper thường được nói khi người bản ngữ muốn thêm vị cay thơm nhẹ vào món ăn, nhất là cùng với salt. Ở công ty: rắc pepper lên súp trong căng tin. Khi học nấu ăn: đọc công thức có black pepper. Đời thường: hỏi người nhà đưa lọ tiêu. Dễ nhầm với chili: chili cay nóng hơn và là ớt. Cụm quen thuộc: salt and pepper, freshly ground pepper.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu” thường đúng khi nói gia vị cay thơm màu đen hoặc trắng. Nhưng pepper trong tiếng Anh cũng có thể là quả ớt chuông trong bell pepper; ngữ cảnh món ăn quyết định là gia vị hay rau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “add pepper into the soup” theo mẫu “cho vào”. Với gia vị rắc lên món, tiếng Anh thường dùng on hoặc to: “Put pepper on my salad” hoặc “Add pepper to the soup.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

chiliỚt hoặc bột ớt, cay mạnh và khác tiêu đen trong gia vị.
spiceTừ rộng cho nhiều loại gia vị như tiêu, quế, cà ri.
seasoningChỉ nguyên liệu hoặc hành động nêm nếm nói chung, không nêu loại cụ thể.
pepperGia vị tiêu, thường thêm vị cay nhẹ và hương thơm cho món ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The pepper is next to the salt.

Lọ tiêu ở cạnh lọ muối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pepper ispepper‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I want pepper on my salad.

Tôi muốn rắc tiêu lên món salad.

💡 email

Please add pepper to the order.

Xin hãy thêm tiêu vào đơn hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

black peppertiêu đen
freshly ground peppertiêu mới xay
season with peppernêm bằng tiêu
bell pepperớt chuông
pepper saucesốt tiêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1