phone

foʊn
fohn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

điện thoại, điện thoại di động

Cách dùng · Usage

Phone được dùng khi nói về thiết bị gọi điện, nhắn tin, chụp ảnh hoặc dùng mạng; hiện nay thường là điện thoại di động. Ở công ty: answer your phone during breaks; khi học: put your phone on silent; hằng ngày: my phone battery is low. Dễ nhầm với telephone, nghe trang trọng hoặc là máy bàn, còn mobile/cell phone nói rõ di động. Cụm thường gặp: phone number, on the phone, phone charger.

Sắc thái · Nuance

“Điện thoại” trong tiếng Việt có thể bao gồm cả máy bàn, nhưng phone trong đời thường thường gợi ngay điện thoại cá nhân, nhất là smartphone. Từ này trung tính, rất thông dụng, không trang trọng như telephone.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “My phone is out of battery” vì dịch từ “hết pin.” Câu đó hiểu được, nhưng tự nhiên hơn là “My phone is dead” hoặc “My phone is almost dead” khi pin gần hết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

phoneTừ cơ bản cho cả thiết bị điện thoại và hành động gọi điện.
callTập trung vào hành động gọi điện, không phải thiết bị.
mobile phoneCách gọi điện thoại di động phổ biến trong Anh-Anh.
cell phoneCách gọi điện thoại di động phổ biến trong Anh-Mỹ.
smartphoneĐiện thoại hiện đại có internet, ứng dụng và camera.

Câu ví dụ · Examples

💡 phone

My phone is almost dead.

Điện thoại của tôi sắp hết pin.

💡 office

Can I use your phone for a minute?

Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

I left my phone on the table.

Tôi để quên điện thoại trên bàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer the phonenghe máy
phone numbersố điện thoại
charge your phonesạc điện thoại
talk on the phonenói chuyện điện thoại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1