Nghĩa · Meaning
điện thoại, điện thoại di động
Cách dùng · Usage
Phone được dùng khi nói về thiết bị gọi điện, nhắn tin, chụp ảnh hoặc dùng mạng; hiện nay thường là điện thoại di động. Ở công ty: answer your phone during breaks; khi học: put your phone on silent; hằng ngày: my phone battery is low. Dễ nhầm với telephone, nghe trang trọng hoặc là máy bàn, còn mobile/cell phone nói rõ di động. Cụm thường gặp: phone number, on the phone, phone charger.
Sắc thái · Nuance
“Điện thoại” trong tiếng Việt có thể bao gồm cả máy bàn, nhưng phone trong đời thường thường gợi ngay điện thoại cá nhân, nhất là smartphone. Từ này trung tính, rất thông dụng, không trang trọng như telephone.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “My phone is out of battery” vì dịch từ “hết pin.” Câu đó hiểu được, nhưng tự nhiên hơn là “My phone is dead” hoặc “My phone is almost dead” khi pin gần hết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My phone is almost dead.”
Điện thoại của tôi sắp hết pin.
“Can I use your phone for a minute?”
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I left my phone on the table.”
Tôi để quên điện thoại trên bàn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →