Nghĩa · Meaning
nhặt lên; đón (người, vật)
Cách dùng · Usage
Pick up rất linh hoạt: người bản xứ dùng khi nhặt thứ gì lên, ghé lấy đồ, hoặc đón ai bằng xe. Ở công việc: pick up the printouts before the meeting. Khi học: pick up a library book. Đời thường: pick up your sister at six. Dễ nhầm với take: take là mang đi; pick up nhấn mạnh đến chỗ đó và lấy hoặc đón. Cụm quen thuộc: pick up lunch, pick someone up, pick up the phone.
Sắc thái · Nuance
“Nhặt lên” chỉ là một nghĩa của pick up. Trong câu đời thường, pick up thường là đi lấy, đón người, nhận hàng, hoặc học dần một kỹ năng. Sắc thái thân mật, hành động nhanh và thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “đón” riêng cho người, người Việt có thể nói “pick the kids” và bỏ up. Cụm động từ phải đủ: “pick up the kids.” Với đại từ: “pick it up,” không nói “pick up it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you pick up the printouts before the meeting starts?”
Bạn lấy giúp mấy bản in trước khi cuộc họp bắt đầu được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pick up→pick‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pick up lunch at noon.”
Tôi mua bữa trưa vào giữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pick up→pick‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch at→lunch‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you pick up the printed email?”
Bạn lấy giúp email đã in ra được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pick up→pick‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- printed email→printed‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →