pick up

pɪk ʌp
pihk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhặt lên; đón (người, vật)

Cách dùng · Usage

Pick up rất linh hoạt: người bản xứ dùng khi nhặt thứ gì lên, ghé lấy đồ, hoặc đón ai bằng xe. Ở công việc: pick up the printouts before the meeting. Khi học: pick up a library book. Đời thường: pick up your sister at six. Dễ nhầm với take: take là mang đi; pick up nhấn mạnh đến chỗ đó và lấy hoặc đón. Cụm quen thuộc: pick up lunch, pick someone up, pick up the phone.

Sắc thái · Nuance

“Nhặt lên” chỉ là một nghĩa của pick up. Trong câu đời thường, pick up thường là đi lấy, đón người, nhận hàng, hoặc học dần một kỹ năng. Sắc thái thân mật, hành động nhanh và thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “đón” riêng cho người, người Việt có thể nói “pick the kids” và bỏ up. Cụm động từ phải đủ: “pick up the kids.” Với đại từ: “pick it up,” không nói “pick up it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pick upDùng hằng ngày khi nhặt bằng tay, đón ai đó bằng xe hoặc nhận món đồ.
liftNhấn vào lực nâng vật nặng lên cao, nên cảm giác vật lý rõ hơn.
grabGợi việc chộp lấy nhanh hoặc vội, hợp khi bảo ai cầm túi ngay.
collectTrang trọng hơn, thường là đến nơi đã định để nhận người hoặc món đã hẹn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you pick up the printouts before the meeting starts?

Bạn lấy giúp mấy bản in trước khi cuộc họp bắt đầu được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I pick up lunch at noon.

Tôi mua bữa trưa vào giữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you pick up the printed email?

Bạn lấy giúp email đã in ra được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • printed emailprinted‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick up the phonenhấc máy
pick up the kidsđón bọn trẻ
pick up a packagelấy một gói hàng
pick it upnhặt/lấy nó lên
pick up Englishhọc lỏm tiếng Anh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1