play

pleɪ
play1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chơi, chơi (trò chơi, thể thao)

Cách dùng · Usage

Play được dùng khi trẻ em chơi, khi người lớn chơi thể thao, trò chơi, hoặc khi ai đó chơi nhạc cụ. Ở công việc, đồng nghiệp play a short game trong buổi team building; khi học, học sinh play chess ở câu lạc bộ; đời thường, bạn play soccer cuối tuần hoặc play the guitar ở nhà. Dễ nhầm với do: do dùng cho hoạt động chung. Cụm hay gặp: play a game.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Từ “chơi đàn” dễ dẫn tới “play piano” thiếu mạo từ. Với nhạc cụ, tiếng Anh thường dùng the: “play the piano.” Với thể thao thì không dùng the: “play soccer,” không phải “play the soccer.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

playLàm một trò chơi, môn thể thao hoặc chơi nhạc cụ.
hang outDành thời gian với người khác không có mục đích đặc biệt.
exerciseTập luyện vì sức khỏe hoặc thể lực, khác chơi thể thao cho vui.
play basketballCụm tự nhiên khi nói tham gia chơi bóng rổ.
performBiểu diễn trước khán giả, trang trọng hơn việc chơi nhạc ở nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

The kids play in the park after school.

Bọn trẻ chơi trong công viên sau giờ học.

💡 hobby

I play soccer on the weekend.

Tôi chơi bóng đá vào cuối tuần.

💡 leisure

Can you play some music?

Bạn mở chút nhạc được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play soccerchơi bóng đá
play the pianochơi đàn piano
play a gamechơi một trò chơi
play with friendschơi với bạn bè
press playbấm nút phát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1