Nghĩa · Meaning
túi (áo, quần)
Cách dùng · Usage
Pocket là phần túi nhỏ gắn trên quần, áo, áo khoác hoặc balô, nơi bỏ đồ mang theo. Ở công việc: keep your ID card in your pocket. Khi học: put a pen in your shirt pocket. Đời thường: phone in my back pocket. Dễ nhầm với bag: bag là túi xách/ba lô tách rời; pocket nằm trên quần áo. Cụm tự nhiên: in my pocket, front pocket, pocket money.
Sắc thái · Nuance
“Pocket” là ngăn nhỏ gắn trong quần áo hoặc túi xách, không phải “túi” nói chung như bao, túi nylon, hay handbag. Từ này rất cụ thể, đời thường, thường gợi chỗ để đồ ngay trên người.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bỏ điện thoại vào túi”, người học dễ viết “in the bag” khi ý là túi quần. Cần phân biệt: “My phone is in my pocket” là trong túi áo/quần; “in my bag” là trong cặp/túi xách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My phone is in my pocket.”
Điện thoại của tôi ở trong túi.
“I keep coins in this pocket.”
Tôi để tiền xu trong chiếc túi này.
“Check your pocket for the card.”
Kiểm tra túi của bạn xem có thẻ không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →