Nghĩa · Meaning
chỉ về phía trước
Cách dùng · Usage
Point ahead diễn tả hành động chỉ tay hoặc hướng sự chú ý về phía trước, thường để chỉ đường hay báo điều sắp tới. Ở công việc: point ahead to the next building khi dẫn khách. Khi học: point ahead to the board trong lớp. Đời thường: point ahead to the bus stop. Dễ nhầm với point at; point at nhắm vào một vật cụ thể, còn point ahead nhấn mạnh hướng phía trước. Cụm hay dùng: point straight ahead.
Sắc thái · Nuance
“Point ahead” không chỉ là “chỉ phía trước” chung chung; nó nhấn mạnh hướng ngay trước mặt người nói/người nghe. Từ “ahead” gợi đường đi, vị trí phía trước, hoặc mục tiêu trước mắt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She pointed ahead to the mountains on the horizon.”
Cô ấy chỉ về phía trước tới những ngọn núi ở đường chân trời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pointed ahead→pointed‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mountains on→mountains‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She points ahead to the front desk.”
Cô ấy chỉ về phía bàn tiếp tân phía trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- points ahead→points‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Point ahead to the food counter.”
Hãy chỉ về phía quầy đồ ăn phía trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Point ahead→point‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →