point ahead

pɔɪnt əˈhed
poynt·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chỉ về phía trước

Cách dùng · Usage

Point ahead diễn tả hành động chỉ tay hoặc hướng sự chú ý về phía trước, thường để chỉ đường hay báo điều sắp tới. Ở công việc: point ahead to the next building khi dẫn khách. Khi học: point ahead to the board trong lớp. Đời thường: point ahead to the bus stop. Dễ nhầm với point at; point at nhắm vào một vật cụ thể, còn point ahead nhấn mạnh hướng phía trước. Cụm hay dùng: point straight ahead.

Sắc thái · Nuance

“Point ahead” không chỉ là “chỉ phía trước” chung chung; nó nhấn mạnh hướng ngay trước mặt người nói/người nghe. Từ “ahead” gợi đường đi, vị trí phía trước, hoặc mục tiêu trước mắt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

point aheadChỉ tay về phía trước.
point atChỉ trực tiếp vào một người, vật hoặc mục tiêu cụ thể.
showCho thấy hoặc chỉ dẫn bằng tay, bản đồ hay lời giải thích.
gestureRa hiệu bằng cơ thể nói chung, không cụ thể bằng point.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She pointed ahead to the mountains on the horizon.

Cô ấy chỉ về phía trước tới những ngọn núi ở đường chân trời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pointed aheadpointed‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mountains onmountains‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She points ahead to the front desk.

Cô ấy chỉ về phía bàn tiếp tân phía trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • points aheadpoints‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Point ahead to the food counter.

Hãy chỉ về phía quầy đồ ăn phía trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Point aheadpoint‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

point ahead to the roadchỉ phía trước ra đường
point ahead with a fingerlấy ngón tay chỉ trước
point straight aheadchỉ thẳng phía trước
point ahead and smilechỉ trước và cười
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1