plate

pleɪt
playt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cái đĩa

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng plate khi nói đến chiếc đĩa phẳng để đặt hoặc dọn thức ăn. Ở công ty, bạn nghe Please clear your plate sau bữa trưa nhóm; khi học nấu ăn, giáo viên bảo put the fruit on a plate; ở nhà, trẻ được nhắc use a clean plate. Dễ nhầm với dish: dish có thể là món ăn hoặc vật đựng nói chung, còn plate là cái đĩa cụ thể. Cụm quen thuộc: paper plate.

Sắc thái · Nuance

“Cái đĩa” sát nghĩa, nhưng plate trong tiếng Anh là đĩa phẳng để ăn hoặc bày thức ăn, không phải dish nói chung. Dish có thể là món ăn hoặc đồ đựng sâu hơn; plate thường đếm được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không chia số nhiều, người học hay nói “wash the plate” khi có nhiều đĩa. Nếu là cả chồng đĩa, dùng số nhiều: “wash the plates.” Một cái thì “wash the plate.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

plateĐĩa nông và phẳng dùng để đặt thức ăn.
bowlBát sâu hơn, hợp với canh, cơm hoặc món có nước.
dishRộng hơn, có thể chỉ đồ đựng hoặc một món ăn.
trayKhay dùng để bê hoặc xếp nhiều món, không phải đĩa ăn trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

This plate is clean.

Cái đĩa này sạch.

💡 meeting

Put the sandwiches on a plate.

Hãy đặt bánh sandwich lên đĩa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sandwiches onsandwiches‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please bring ten plates.

Vui lòng mang mười cái đĩa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a plate of foodmột đĩa thức ăn
wash the platesrửa các đĩa
put it on a plateđặt lên đĩa
a clean platemột cái đĩa sạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1