postage stamp

ˈpoʊstɪdʒ stæmp
POH·stihj·stamp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tem thư

Cách dùng · Usage

“Postage stamp” được dùng khi nói chính xác về con tem trả phí gửi thư hoặc bưu thiếp. Ở công ty: gửi hợp đồng giấy cần dán postage stamp. Khi học: làm bài về thư tín và ghi nơi dán tem. Đời thường: gửi thiệp sinh nhật qua bưu điện. Dễ nhầm với “stamp”: stamp có thể là dấu mộc, dấu đóng, hoặc tem sưu tầm; postage stamp luôn liên quan đến bưu phí. Cụm tự nhiên: “put a postage stamp on an envelope”.

Sắc thái · Nuance

“Postage stamp” là con tem dùng để trả cước gửi thư, không phải mọi loại “tem” như tem nhãn, tem bảo hành, tem dán hàng hóa. Cách nói đầy đủ hơi rõ nghĩa; trong đời thường có thể nói “stamp”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postage stampTem dùng để thể hiện cước phí bưu điện đã được trả.
stampTừ rộng hơn, có thể là tem thư hoặc con dấu đóng mực.
stickerMiếng dán trang trí hoặc nhãn dán, không gắn riêng với phí bưu chính.
sealDấu niêm phong, con dấu hoặc miếng dán để đóng kín, không phải tem cước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need a postage stamp for this letter.

Tôi cần một con tem cho lá thư này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Buy a postage stamp after lunch.

Hãy mua tem sau bữa trưa.

💡 email

Please bring one postage stamp.

Xin hãy mang đến một con tem.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy postage stampsmua tem thư
put a postage stamp ondán tem thư lên
collect postage stampssưu tầm tem thư
a postage stamp collectionbộ sưu tập tem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1