postage stamp
Nghĩa · Meaning
tem thư
Cách dùng · Usage
“Postage stamp” được dùng khi nói chính xác về con tem trả phí gửi thư hoặc bưu thiếp. Ở công ty: gửi hợp đồng giấy cần dán postage stamp. Khi học: làm bài về thư tín và ghi nơi dán tem. Đời thường: gửi thiệp sinh nhật qua bưu điện. Dễ nhầm với “stamp”: stamp có thể là dấu mộc, dấu đóng, hoặc tem sưu tầm; postage stamp luôn liên quan đến bưu phí. Cụm tự nhiên: “put a postage stamp on an envelope”.
Sắc thái · Nuance
“Postage stamp” là con tem dùng để trả cước gửi thư, không phải mọi loại “tem” như tem nhãn, tem bảo hành, tem dán hàng hóa. Cách nói đầy đủ hơi rõ nghĩa; trong đời thường có thể nói “stamp”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a postage stamp for this letter.”
Tôi cần một con tem cho lá thư này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- letter→leᴅerNghe như “le-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Buy a postage stamp after lunch.”
Hãy mua tem sau bữa trưa.
“Please bring one postage stamp.”
Xin hãy mang đến một con tem.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →