price

praɪs
preyes1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giá

Cách dùng · Usage

Price là từ người bản ngữ chọn khi hỏi hoặc nói số tiền phải trả cho một món hàng hay dịch vụ. Ở công ty, bạn bàn the price of a contract; khi học kinh tế, sinh viên so sánh prices in two markets; ngoài đời, bạn hỏi the price of a bag ở cửa hàng. Đừng lẫn với cost: price là số người bán ghi, cost nhấn mạnh tiền hoặc sự mất mát với người mua. Cụm hay gặp: at a low price.

Sắc thái · Nuance

“Price” là số tiền phải trả cho một món hàng hay dịch vụ, không phải “giá” theo nghĩa giá trị đạo đức hay giá phải đánh đổi. Từ này trung tính, dùng trong mua bán, hóa đơn, so sánh chi phí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

costNhìn từ phía người mua hoặc người dùng, nhấn vào khoản phải bỏ ra.
priceChỉ giá bán ghi cho món hàng hay dịch vụ.
feeDùng cho tiền trả để học, dùng dịch vụ, tham gia hoặc làm thủ tục.
valueNói giá trị hay độ đáng tiền, không phải con số trên nhãn giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

What is the price of this bag?

Giá của cái túi này là bao nhiêu?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What iswhat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • price ofprice‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

The price is too high for me.

Giá quá cao đối với tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • price isprice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The price of milk went up.

Giá sữa đã tăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • price ofprice‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • went upwent‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the pricekiểm tra giá
price rangekhoảng giá
price tagnhãn ghi giá
compare pricesso sánh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1