Nghĩa · Meaning
giá
Cách dùng · Usage
Price là từ người bản ngữ chọn khi hỏi hoặc nói số tiền phải trả cho một món hàng hay dịch vụ. Ở công ty, bạn bàn the price of a contract; khi học kinh tế, sinh viên so sánh prices in two markets; ngoài đời, bạn hỏi the price of a bag ở cửa hàng. Đừng lẫn với cost: price là số người bán ghi, cost nhấn mạnh tiền hoặc sự mất mát với người mua. Cụm hay gặp: at a low price.
Sắc thái · Nuance
“Price” là số tiền phải trả cho một món hàng hay dịch vụ, không phải “giá” theo nghĩa giá trị đạo đức hay giá phải đánh đổi. Từ này trung tính, dùng trong mua bán, hóa đơn, so sánh chi phí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What is the price of this bag?”
Giá của cái túi này là bao nhiêu?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What is→what‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- price of→price‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The price is too high for me.”
Giá quá cao đối với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- price is→price‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The price of milk went up.”
Giá sữa đã tăng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- price of→price‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- went up→went‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →