printer paper
Nghĩa · Meaning
giấy in
Cách dùng · Usage
Printer paper chỉ loại giấy dùng cho máy in, nhất là giấy trắng khổ chuẩn trong văn phòng. Khi đi làm: báo hết giấy ở máy in; khi học: in bài luận trước giờ nộp; hằng ngày: mua một ram giấy cho máy in ở nhà. Dễ nhầm với paper nói chung, vì paper có thể là bài viết, báo, hoặc giấy bất kỳ. Cụm tự nhiên: a ream of printer paper.
Sắc thái · Nuance
“Giấy in” có thể là giấy dùng cho mọi kiểu in, kể cả in ấn chuyên nghiệp. Printer paper trong tiếng Anh thường chỉ giấy trắng thông dụng để bỏ vào máy in văn phòng hoặc ở nhà.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “giấy A4” thay cho giấy in, người Việt đôi khi viết “A4 paper” khi ý là giấy cho máy in. Nếu không nhấn mạnh khổ giấy, nói “We need printer paper,” không phải “We need A4.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need printer paper for the notes.”
Chúng ta cần giấy in cho phần ghi chú.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The printer paper is near the kitchen.”
Giấy in nằm gần nhà bếp.
“Please order printer paper.”
Xin hãy đặt mua giấy in.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →