Nghĩa · Meaning
cho vào, bỏ vào (trong)
Cách dùng · Usage
Put into nhấn mạnh đưa một vật vào bên trong nơi chứa, không chỉ đặt lên bề mặt. Ở công việc: put documents into a folder. Khi học: put notes into a notebook. Đời thường: put keys into a bag. Dễ nhầm với put on: put on là đặt lên hoặc mặc vào; put into là cho vào trong. Cũng khác put in khi nói cụ thể hướng vào một vật chứa. Cụm quen: put money into an account.
Sắc thái · Nuance
“Cho vào/bỏ vào” sát với đồ vật, nhưng put into cũng dùng trừu tượng: effort into a project, plan into practice. Cụm này bình thường, linh hoạt, nhấn mạnh đưa thứ gì vào bên trong hoặc vào hành động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the notes into this box.”
Bỏ các ghi chú vào hộp này.
“Put the fork into the bag.”
Bỏ chiếc nĩa vào túi.
“Put the number into the form.”
Điền con số vào biểu mẫu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →