put into

pʊt ˈɪntuː
poot·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho vào, bỏ vào (trong)

Cách dùng · Usage

Put into nhấn mạnh đưa một vật vào bên trong nơi chứa, không chỉ đặt lên bề mặt. Ở công việc: put documents into a folder. Khi học: put notes into a notebook. Đời thường: put keys into a bag. Dễ nhầm với put on: put on là đặt lên hoặc mặc vào; put into là cho vào trong. Cũng khác put in khi nói cụ thể hướng vào một vật chứa. Cụm quen: put money into an account.

Sắc thái · Nuance

“Cho vào/bỏ vào” sát với đồ vật, nhưng put into cũng dùng trừu tượng: effort into a project, plan into practice. Cụm này bình thường, linh hoạt, nhấn mạnh đưa thứ gì vào bên trong hoặc vào hành động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

insertHợp khi đưa vật nhỏ vào khe hay lỗ một cách chính xác, như thẻ, chìa khóa, kim.
place inGợi đặt nhẹ và có chủ ý vào một vị trí, thường nghe cẩn thận hơn put into.
invest inDùng cho tiền, thời gian hay công sức bỏ vào với kỳ vọng có giá trị lâu dài.
put intoRộng và đời thường, dùng được với đồ vật, công sức, thời gian hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Put the notes into this box.

Bỏ các ghi chú vào hộp này.

💡 lunch

Put the fork into the bag.

Bỏ chiếc nĩa vào túi.

💡 email

Put the number into the form.

Điền con số vào biểu mẫu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the key into the locktra chìa vào ổ
put it into a boxbỏ vào hộp
put effort into the projectdồn công sức vào dự án
put money into savingsđưa tiền vào tiết kiệm
put the plan into practiceđưa kế hoạch vào thực tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1