rain coat

reɪn koʊt
rayn·koht2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

áo mưa

Cách dùng · Usage

Rain coat chỉ áo khoác chống mưa mặc bên ngoài quần áo khi trời ẩm hoặc có mưa. Ở nơi làm việc: treo rain coat ở giá ngoài phòng họp. Khi học: mang rain coat tới trường trong ngày bão. Đời thường: mặc khi đi bộ ra bến xe. Dễ nhầm với umbrella; umbrella che bằng tay, còn rain coat mặc trên người. Cụm tự nhiên: wear a rain coat hoặc hang up your rain coat.

Sắc thái · Nuance

“Áo mưa” ở Việt Nam thường gợi áo poncho nhựa trùm cả xe máy, nhưng raincoat là áo khoác chống nước mặc như jacket. Từ này cụ thể hơn “coat” và không nhất thiết rẻ, mỏng hay dùng khi đi xe máy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt ghép danh từ “áo mưa”, người học hay viết “rain coat” hoặc nói “I wear raincoat” bỏ mạo từ. Dạng chuẩn thường là “a raincoat” hoặc “my raincoat”; một từ “raincoat” là phổ biến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rain coatÁo khoác mặc để chắn mưa.
umbrellaÔ cầm tay che phía trên đầu, không phải áo mặc.
windbreakerÁo chắn gió; có thể chống mưa nhẹ nhưng trọng tâm là gió.
ponchoÁo mưa kiểu trùm qua đầu, hình dáng khác rain coat.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

You can hang your rain coat on the rack outside the room.

Bạn có thể treo áo mưa của mình lên giá bên ngoài phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • coat oncoat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rack outsiderack‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

My rain coat is on the chair in the meeting room.

Áo mưa của tôi ở trên ghế trong phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coat iscoat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chair inchair‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I wore a rain coat to lunch.

Tôi đã mặc áo mưa đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wore awore‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wear a raincoatmặc áo mưa
put on a raincoatmặc áo mưa vào
a yellow raincoatáo mưa màu vàng
take off your raincoatcởi áo mưa ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1