put on

pʊt ɑːn
poot·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mặc vào; bật lên

Cách dùng · Usage

Put on xuất hiện khi ai đó mặc thêm quần áo, phụ kiện, hoặc bật một thiết bị để nó hoạt động. Ở công ty, bạn put on a jacket trước buổi họp. Khi học online, giáo viên bảo put on your microphone nếu cần nói. Trong đời thường, cha mẹ nhắc con put on sunscreen. Đừng nhầm với wear: wear nói trạng thái đang mặc, còn put on là hành động mặc vào. Cụm quen thuộc: put on your shoes.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “mặc vào” nên chỉ nghĩ đến áo quần. Put on rộng hơn: đeo kính, trang điểm, mang giày, bật nhạc. Cụm này rất đời thường, tự nhiên hơn các động từ trang trọng như wear khi nói hành động bắt đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “đeo” cho kính và “mở” cho nhạc, người học viết “wear glasses now” hoặc “open music”. Đúng là “put on glasses” khi bắt đầu đeo, và “put on some music” khi bật nhạc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put onNhấn vào khoảnh khắc mặc hoặc đeo từng món lên người.
wearChỉ trạng thái đang mặc hoặc đang đeo kéo dài, hợp để miêu tả ngoại hình.
dressNói việc mặc đồ cho cả người, nên không tự nhiên khi chỉ nói một chiếc tất.
try onDùng khi mặc thử để xem có vừa hay hợp trước khi mua.
slip onGợi việc xỏ nhanh giày hoặc mặc nhanh món đồ nhẹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I put on a jacket for the meeting.

Tôi mặc áo khoác để đi họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put onput‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please put on the microphone.

Vui lòng đeo micro vào.

🤝 interview

I put on a clean shirt.

Tôi mặc một chiếc áo sạch.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put on your shoesmang giày vào
put on a coatmặc áo khoác vào
put on glassesđeo kính vào
put on makeuptrang điểm
put on some musicbật chút nhạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1