Nghĩa · Meaning
đài phát thanh, radio
Cách dùng · Usage
Radio được dùng cho thiết bị hoặc dịch vụ phát âm thanh như tin tức, nhạc, thể thao qua sóng hoặc mạng. Ở văn phòng, ai đó bật the radio lúc làm việc; ở lớp tiếng Anh, học sinh nghe radio news; đời thường, tài xế nghe the radio in the car. Dễ nhầm với podcast: podcast chọn nghe theo tập, còn radio thường phát trực tiếp theo lịch. Cụm tự nhiên: turn on the radio, radio station, live radio.
Sắc thái · Nuance
“Đài” trong tiếng Việt có thể là đài phát thanh, kênh, hoặc cái máy. Radio trong tiếng Anh chỉ cả thiết bị lẫn dịch vụ phát sóng; cụm “the radio” thường nói về phương tiện nghe chung, không phải một cái cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I listen to the radio in the car.”
Tôi nghe radio trong xe.
“Can you turn on the radio?”
Bạn bật radio lên được không?
“There's a good song on the radio.”
Có một bài hát hay trên radio.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- song on→song‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →