Nghĩa · Meaning
đọc biển báo
Cách dùng · Usage
Read the sign được nói khi cần chú ý thông tin viết trên biển, bảng hoặc tờ thông báo. Ở nơi làm việc, nhân viên đọc biển ở phòng họp; ở trường, học sinh xem bảng trước phòng thi; đời thường, bạn đọc biển ở bãi đậu xe để tránh bị phạt. Dễ nhầm với read a signal: signal là tín hiệu hoặc dấu hiệu, còn sign là vật có chữ hoặc biểu tượng. Cụm hay gặp: read the sign carefully.
Sắc thái · Nuance
“Đọc biển báo” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đọc chữ trên biển. Read the sign nhấn mạnh nhìn và hiểu thông tin/luật ghi trên bảng; giọng trung tính, hay dùng như lời nhắc thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “read sign” vì tiếng Việt không có mạo từ trong “đọc biển báo”. Tiếng Anh cần the/a khi nói một biển cụ thể: sai “Read sign at door”; đúng “Read the sign at the door.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read the sign near the lunch room.”
Hãy đọc biển báo gần phòng ăn trưa.
“The email says to read the sign at the door.”
Email nói rằng hãy đọc biển báo ở cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sign at→sign‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Read the sign before you enter the interview room.”
Hãy đọc biển báo trước khi vào phòng phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →