recycle bin

riːˈsaɪkəl bɪn
ree·SEYE·kuhl·bihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thùng đựng đồ tái chế

Cách dùng · Usage

recycle bin là thùng dành riêng cho đồ có thể tái chế, nên người bản ngữ dùng khi nói về rác đã phân loại. Ở công ty, bỏ giấy in vào recycle bin; ở trường, chai nhựa sau giờ thể dục; ở nhà, lon nước ngọt rửa sạch. Dễ nhầm với trash can: trash can là rác thường, recycle bin là vật liệu tái chế. Cụm hay gặp: put it in the recycle bin.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “bỏ vào thùng rác,” người Việt dễ dùng “trash can” cho chai nhựa cần tái chế. Câu đúng là “Put the bottle in the recycle bin” hoặc “in the recycling bin.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recycle binThùng dành cho giấy, nhựa, lon và vật có thể tái chế.
trash canThùng rác thường cho rác nói chung, không nhấn vào tái chế.
garbage canThùng rác sinh hoạt, dễ gợi rác bẩn hoặc rác thức ăn hơn.
compost binThùng gom rác hữu cơ để làm phân ủ, khác mục đích tái chế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The recycle bin is next to the door.

Thùng tái chế ở ngay cạnh cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bin isbin‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Put the bottle in the recycle bin.

Hãy bỏ chai vào thùng tái chế.

💡 email

Please label the recycle bin.

Vui lòng dán nhãn cho thùng tái chế.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put it in the recycle binbỏ vào thùng tái chế
empty the recycle binđổ thùng tái chế
a recycling binmột thùng tái chế
sort bottles into the recycle binphân chai vào thùng
next to the recycle bincạnh thùng tái chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1