remote control
Nghĩa · Meaning
điều khiển từ xa, remote
Cách dùng · Usage
Remote control chỉ thiết bị bấm để điều khiển TV, máy lạnh, quạt hoặc đồ điện tử từ xa; trong nói thường rút gọn thành remote. Ở công việc: dùng remote control cho máy chiếu phòng họp. Ở học tập: giáo viên bật video bằng remote. Đời thường: tìm remote TV trên sofa. Dễ nhầm với controller: controller thường cho game. Cụm quen: TV remote control, lose the remote control.
Sắc thái · Nuance
Người Việt hay gọi gọn là “remote”, nhưng remote control là tên đầy đủ, rõ và hơi trang trọng hơn trong sách học hoặc hướng dẫn. Trong nói chuyện, remote hoặc TV remote tự nhiên hơn cho cái điều khiển TV.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Where is the remote control?”
Cái điều khiển từ xa ở đâu?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Where is→where‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The remote control is on the table.”
Cái điều khiển từ xa ở trên bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- control is→control‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please leave the remote control in the room.”
Vui lòng để lại điều khiển từ xa trong phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- control in→control‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →