remote control

rɪˈmoʊt kənˈtroʊl
rih·MOHT·kuhn·trohl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều khiển từ xa, remote

Cách dùng · Usage

Remote control chỉ thiết bị bấm để điều khiển TV, máy lạnh, quạt hoặc đồ điện tử từ xa; trong nói thường rút gọn thành remote. Ở công việc: dùng remote control cho máy chiếu phòng họp. Ở học tập: giáo viên bật video bằng remote. Đời thường: tìm remote TV trên sofa. Dễ nhầm với controller: controller thường cho game. Cụm quen: TV remote control, lose the remote control.

Sắc thái · Nuance

Người Việt hay gọi gọn là “remote”, nhưng remote control là tên đầy đủ, rõ và hơi trang trọng hơn trong sách học hoặc hướng dẫn. Trong nói chuyện, remote hoặc TV remote tự nhiên hơn cho cái điều khiển TV.

Phân biệt từ đồng nghĩa

controllerHay dùng cho tay cầm game hoặc thiết bị điều khiển cầm tay.
remote controlThiết bị điều khiển từ xa nhiều chức năng cho TV hoặc máy móc.
switchChỉ công tắc bật tắt nguồn, không điều khiển nhiều chức năng.
keypadChỉ phần bàn phím số hoặc cụm nút, không phải toàn bộ điều khiển.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Where is the remote control?

Cái điều khiển từ xa ở đâu?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Where iswhere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The remote control is on the table.

Cái điều khiển từ xa ở trên bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • control iscontrol‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please leave the remote control in the room.

Vui lòng để lại điều khiển từ xa trong phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • control incontrol‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

TV remoteđiều khiển TV
lose the remotelàm mất điều khiển
point the remote at the screenchĩa điều khiển vào màn hình
remote control buttonnút trên điều khiển
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1