reply with

rɪˈplaɪ wɪð
rih·PLEYE·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trả lời kèm theo (nội dung gì)

Sắc thái · Nuance

Dịch “trả lời kèm theo” dễ làm người Việt nghĩ phải có cả câu trả lời dài. Trong tiếng Anh, reply with nhấn vào đúng nội dung dùng để phản hồi, thường ngắn, trực tiếp, hay gặp trong hướng dẫn và biểu mẫu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

answerNhấn việc trả lời câu hỏi, hợp với bài kiểm tra, điện thoại hoặc câu hỏi trực tiếp.
respondTrang trọng hơn reply và có nghĩa phản ứng hay đáp lại một hành động.
reply withTập trung vào nội dung được kèm trong câu trả lời, như biểu mẫu hay tin nhắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please reply with your name.

Vui lòng trả lời kèm theo tên của bạn.

💡 meeting

Reply with yes if you can come.

Trả lời có nếu bạn có thể đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • yes ifyes‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Reply with your lunch choice.

Trả lời kèm lựa chọn bữa trưa của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reply with a phototrả lời bằng ảnh
reply with your numbergửi số khi trả lời
reply with yes or notrả lời có hoặc không
reply with the detailstrả lời kèm chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1