rice

raɪs
reyes1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gạo, cơm

Cách dùng · Usage

Rice gọi cả gạo chưa nấu và cơm đã nấu, ngữ cảnh sẽ làm rõ. Ở nơi làm việc, bring rice for lunch nghĩa là mang cơm theo. Khi học nấu ăn, cook rice là nấu gạo thành cơm. Trong bữa ăn gia đình, rice with vegetables hay rice and chicken rất thường gặp. Dễ nhầm với meal: meal là bữa ăn, không phải hạt hay món cơm. Cụm quen thuộc: a bowl of rice, rice cooker, fried rice.

Phân biệt từ đồng nghĩa

riceChỉ gạo hoặc cơm từ hạt lúa.
grainRộng hơn, chỉ các loại ngũ cốc như gạo, lúa mì hay lúa mạch.
breadLà bánh mì làm từ bột, khác loại thực phẩm với rice.
noodleChỉ mì dạng sợi, không phải cơm hay gạo.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

We eat rice with almost every meal.

Chúng tôi ăn cơm với hầu hết mọi bữa.

💡 cooking

I cook rice in a rice cooker.

Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.

💡 daily

There is warm rice in the bowl.

Có cơm nóng trong bát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rice inrice‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bowl of ricemột bát cơm
cook ricenấu cơm
fried ricecơm chiên
white ricecơm trắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1