Nghĩa · Meaning
dịch vụ đi chung xe
Cách dùng · Usage
Ride share được nói khi gọi hoặc dùng xe qua ứng dụng, thường là chuyến đi trả tiền với tài xế riêng, đôi khi đi chung. Đi làm, bạn đặt ride share đến cuộc họp; sau giờ học, sinh viên gọi xe về ký túc xá; tối cuối tuần, nhóm bạn dùng xe sau bữa ăn. Khác taxi ở cách đặt qua app và giá hiển thị trước. Cụm thường nghe: take a ride share.
Sắc thái · Nuance
“Đi chung xe” có thể khiến người Việt nghĩ đến góp xe với bạn bè. Ride-share trong tiếng Anh hiện đại thường là dịch vụ gọi xe qua app như Uber/Lyft, không nhất thiết thật sự chia xe với người lạ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “đặt Grab”, người học viết I call a ride share app. Tự nhiên hơn là order/request a ride-share hoặc take a ride-share: I ordered a ride-share.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take a ride share to the meeting.”
Tôi đi xe dịch vụ đến cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We use a ride share after lunch.”
Chúng tôi dùng dịch vụ đi chung xe sau bữa trưa.
“Please book a ride share for the guest.”
Vui lòng đặt một chuyến xe cho khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book a→book‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →