sad

sæd
sad1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

buồn

Cách dùng · Usage

Sad được dùng khi ai đó buồn, thất vọng hoặc xúc động vì chuyện không vui; mức độ thường nhẹ hơn devastated. Ở công việc: thấy sad khi dự án bị hủy. Khi học: học sinh sad vì điểm kém. Đời thường: một bộ phim làm bạn sad. Dễ lẫn với upset; upset có thể là buồn, bực hoặc lo, còn sad tập trung vào cảm giác buồn. Cụm quen thuộc: “feel sad” và “a sad story”.

Sắc thái · Nuance

“Buồn” trong tiếng Việt có thể nhẹ như chán, nhớ nhà, hoặc buồn ngủ trong vài cách nói. Sad trong tiếng Anh chủ yếu là cảm xúc không vui, có sắc thái mềm và trực tiếp hơn “depressed”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I am boring” khi muốn nói “tôi buồn/chán” vì “buồn” bao phủ nhiều cảm giác. “Boring” nghĩa là gây chán. Đúng là “I feel sad” nếu không vui, hoặc “I’m bored” nếu chán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sadTừ cơ bản và rộng nhất cho cảm xúc buồn.
unhappyGần với không hài lòng hoặc không hạnh phúc, nguyên nhân rộng hơn.
upsetCó thể gồm buồn, bực hoặc tổn thương cảm xúc.
depressedNặng và kéo dài hơn, không nên dùng nhẹ cho nỗi buồn nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I feel sad when it rains.

Tôi cảm thấy buồn khi trời mưa.

💡 daily

The movie made me sad.

Bộ phim làm tôi buồn.

👨‍👩‍👧 family

Don't be sad; I'm here with you.

Đừng buồn; tôi ở đây với bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel sadcảm thấy buồn
look sadtrông buồn
sad newstin buồn
a sad moviephim buồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1