salad

ˈsæləd
SA·luhd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

món xà lách trộn

Cách dùng · Usage

Salad được dùng cho món rau, trái cây, pasta hoặc khoai trộn ăn lạnh hay nguội, thường là món phụ hoặc bữa nhẹ. Ở công ty: order a salad for lunch; khi học: bring a chicken salad to campus; đời thường: make a green salad for dinner. Dễ nhầm với lettuce, chỉ là rau xà lách, không phải cả món; coleslaw là salad bắp cải. Cụm quen: Caesar salad, salad dressing, side salad.

Sắc thái · Nuance

“Xà lách trộn” khiến người Việt dễ nghĩ salad phải có rau xà lách. Salad trong tiếng Anh rộng hơn: món nguội trộn rau, trái cây, gà, trứng hoặc sốt; thường là món ăn nhẹ, khai vị, hoặc món kèm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “ăn rau” cho salad, người học có thể gọi mọi món rau là “salad”. Rau nấu chín là “vegetables”; salad thường là món nguội trộn. Nói “We had salad”, không “ate a vegetable salad” cho mọi trường hợp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

side dishChỉ món ăn kèm bên cạnh món chính, không nhất thiết là salad.
appetizerLà món khai vị đầu bữa, có thể là salad nhưng không bắt buộc.
coleslawMột loại salad cụ thể làm từ bắp cải thái nhỏ trộn xốt.
saladTên món dựa vào nguyên liệu và cách trộn, không nói vai trò trong bữa ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

This salad is fresh.

Món xà lách này tươi.

💡 meeting

We have salad for the team lunch.

Chúng tôi có món xà lách cho bữa trưa của nhóm.

💡 email

Please add one salad to the order.

Vui lòng thêm một phần xà lách vào đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chicken saladsalad gà
fruit saladsalad trái cây
salad barquầy salad tự chọn
dressing on the sidesốt để riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1