salt

sɔːlt
sawlt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

muối

Cách dùng · Usage

“Salt” được dùng khi nói về gia vị mặn hoặc chất hạt trắng trong bếp, nhưng cũng xuất hiện trong vài cụm cố định. Ở văn phòng: thêm salt vào bữa trưa mang theo; trong lớp: quan sát salt tan trong nước; đời thường: nêm soup bằng salt. Dễ nhầm với “sugar” vì đều là hạt trắng, nhưng sugar ngọt; cũng khác “pepper”, vị cay thơm. Cụm thường gặp: “a pinch of salt”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

saltGia vị cơ bản tạo vị mặn trong nấu ăn.
pepperTiêu tạo vị cay nhẹ và mùi thơm, không tạo vị mặn như salt.
sugarTrông có thể giống hạt tinh thể nhưng tạo vị ngọt, trái với salt.
seasoningTừ rộng cho gia vị hoặc hỗn hợp nêm nếm, không chỉ riêng muối.
sodiumTừ khoa học hoặc dinh dưỡng chỉ natri, không phải tên gia vị đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The salt is on the table.

Lọ muối ở trên bàn.

💡 lunch

This soup needs salt.

Món súp này cần muối.

💡 email

Please bring salt to the lunch room.

Xin hãy mang muối đến phòng ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add a little saltthêm chút muối
pass the saltchuyển muối giúp
low in saltít muối
a teaspoon of saltmột thìa cà phê muối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1