Nghĩa · Meaning
lọ đựng muối
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói salt pot khi muốn chỉ hũ nhỏ đặt trên bàn ăn để rắc hoặc múc muối, thường trong bữa cơm gia đình hay nhà hàng kiểu Anh. Ở chỗ làm, pantry có thể thiếu salt pot; trong lớp nấu ăn, học viên chuyền salt pot; ở nhà, bạn đổ đầy nó trước bữa tối. Dễ nhầm với salt shaker: shaker có lỗ để rắc, còn pot thường mở nắp hoặc có thìa nhỏ. Cụm hay gặp: pass the salt pot.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pass me the salt pot.”
Làm ơn chuyền cho tôi lọ muối.
“The salt pot is empty, so I will fill it.”
Lọ muối hết rồi nên tôi sẽ đổ đầy nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pot is→pot‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fill it→fill‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a salt pot on every table in this cafe.”
Mỗi bàn trong quán cà phê này đều có một lọ muối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pot on→pot‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table in→table‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →