salt pot

ˈsɔːlt pɒt
SAWLT·pot2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lọ đựng muối

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói salt pot khi muốn chỉ hũ nhỏ đặt trên bàn ăn để rắc hoặc múc muối, thường trong bữa cơm gia đình hay nhà hàng kiểu Anh. Ở chỗ làm, pantry có thể thiếu salt pot; trong lớp nấu ăn, học viên chuyền salt pot; ở nhà, bạn đổ đầy nó trước bữa tối. Dễ nhầm với salt shaker: shaker có lỗ để rắc, còn pot thường mở nắp hoặc có thìa nhỏ. Cụm hay gặp: pass the salt pot.

Phân biệt từ đồng nghĩa

salt shakerLọ rắc muối bằng cách lắc, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
salt cellarĐồ đựng muối dạng chén nhỏ để lấy bằng tay hoặc thìa.
salt potTên đồ đựng muối trên bàn ăn, đặc biệt dễ hiểu theo kiểu Anh.

Câu ví dụ · Examples

💡 저녁 식사

Please pass me the salt pot.

Làm ơn chuyền cho tôi lọ muối.

💡 주방

The salt pot is empty, so I will fill it.

Lọ muối hết rồi nên tôi sẽ đổ đầy nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pot ispot‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fill itfill‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 식당

There is a salt pot on every table in this cafe.

Mỗi bàn trong quán cà phê này đều có một lọ muối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pot onpot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table intable‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass the salt potchuyển lọ muối
fill the salt potđổ đầy lọ muối
an empty salt potlọ muối rỗng
on the tableở trên bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1