Nghĩa · Meaning
bánh sandwich
Cách dùng · Usage
Sandwich được chọn khi nói về món ăn nhanh gồm bánh mì kẹp nhân, thường gọn để mang đi hoặc ăn trưa. Ở công ty: mua sandwich cho giờ nghỉ; ở trường: chuẩn bị hộp ăn trưa; đời thường: lấy sandwich ở quán cà phê. Dễ nhầm với burger: burger thường có bánh tròn và thịt miếng; sandwich rộng hơn, có thể kẹp nguội. Cụm quen thuộc: a ham and cheese sandwich.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “ăn bánh mì” chung chung, người Việt đôi khi viết “I eat sandwich” thiếu mạo từ. Với một cái cụ thể, nói “I eat a sandwich” hoặc “I want a sandwich.” Số nhiều là “sandwiches.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want a sandwich for lunch.”
Tôi muốn ăn bánh sandwich cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want a→want‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There are sandwiches on the table.”
Có mấy cái bánh sandwich trên bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sandwiches on→sandwiches‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please order a sandwich for Mina.”
Vui lòng đặt một bánh sandwich cho Mina.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please order→please‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →