save the number

seɪv ðə ˈnʌmbər
sayv·thuh·NUHM·ber4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lưu số điện thoại

Cách dùng · Usage

save the number nghĩa là lưu số điện thoại vào máy để gọi hoặc nhắn sau. Ở công việc, bạn save the number của nhà cung cấp; trong học tập, lớp lưu số trợ giảng; đời thường, bạn lưu số quán ăn để đặt bàn. Dễ nhầm với write down the number: write down chỉ ghi lại trên giấy hoặc đâu đó, chưa chắc đã lưu trong danh bạ. Cụm rất tự nhiên: save the number in your contacts.

Sắc thái · Nuance

“Lưu số điện thoại” nghe rất sát, nhưng save the number thường là thao tác thân mật, nhanh trên điện thoại hoặc danh bạ. Nó không mang sắc thái trang trọng như “lưu trữ dữ liệu” hay “bảo quản hồ sơ”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

save the numberChỉ việc lưu số vào điện thoại hoặc ứng dụng danh bạ.
write down the numberLà ghi số ra giấy hoặc ghi chú, chưa chắc đã thêm vào danh bạ.
keep the numberNói trạng thái vẫn giữ số đó, nhưng không rõ lưu bằng cách nào.
add someone to your contactsNhấn mạnh thao tác thêm một người vào danh sách liên hệ trong ứng dụng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Save the number of the lunch place.

Hãy lưu số điện thoại của quán ăn trưa.

💡 email

Save the number from the email.

Hãy lưu số điện thoại từ email.

🤝 interview

Save the number before your interview day.

Hãy lưu số điện thoại trước ngày phỏng vấn của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save the number on your phonelưu số vào điện thoại
save his numberlưu số của anh ấy
save the number under Momlưu số tên Mẹ
save the office numberlưu số văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1