save the number
Nghĩa · Meaning
lưu số điện thoại
Cách dùng · Usage
save the number nghĩa là lưu số điện thoại vào máy để gọi hoặc nhắn sau. Ở công việc, bạn save the number của nhà cung cấp; trong học tập, lớp lưu số trợ giảng; đời thường, bạn lưu số quán ăn để đặt bàn. Dễ nhầm với write down the number: write down chỉ ghi lại trên giấy hoặc đâu đó, chưa chắc đã lưu trong danh bạ. Cụm rất tự nhiên: save the number in your contacts.
Sắc thái · Nuance
“Lưu số điện thoại” nghe rất sát, nhưng save the number thường là thao tác thân mật, nhanh trên điện thoại hoặc danh bạ. Nó không mang sắc thái trang trọng như “lưu trữ dữ liệu” hay “bảo quản hồ sơ”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Save the number of the lunch place.”
Hãy lưu số điện thoại của quán ăn trưa.
“Save the number from the email.”
Hãy lưu số điện thoại từ email.
“Save the number before your interview day.”
Hãy lưu số điện thoại trước ngày phỏng vấn của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →