Nghĩa · Meaning
quét mã
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói scan the code khi dùng điện thoại quét QR ở nhà hàng, vé sự kiện, email hoặc áp phích. Cụm này thường đi với to để nói mục đích: scan the code to pay, sign in, see details.
Sắc thái · Nuance
“Quét mã” đúng, nhưng scan the code trong tiếng Anh thường gợi việc dùng camera điện thoại đọc QR/barcode để mở link, trả tiền, check in. Không phải “quét dọn” hay kiểm tra sơ qua tài liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “quét mã để thanh toán,” người học đôi khi viết “scan code to pay” và bỏ the. Khi nói về mã cụ thể trước mặt bạn, dùng mạo từ: “scan the code to pay.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Scan the code to see the lunch menu.”
Hãy quét mã để xem thực đơn bữa trưa.
“Scan the code in the email with your phone.”
Hãy quét mã trong email bằng điện thoại của bạn.
“Scan the code at the front door before the interview.”
Hãy quét mã ở cửa trước trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →