Nghĩa · Meaning
chào hỏi
Cách dùng · Usage
Say hello nhấn mạnh hành động chào ai đó bằng lời, thường để bắt đầu quan hệ lịch sự hoặc thân thiện. Ở công ty: chào nhân viên mới. Khi học: chào giáo viên đầu giờ. Đời thường: nhắn lời chào tới hàng xóm. Dễ nhầm với meet; meet là gặp lần đầu hoặc gặp mặt, còn say hello chỉ chào. Cụm quen thuộc: say hello to someone, just wanted to say hello.
Sắc thái · Nuance
“Chào hỏi” rộng hơn say hello. Say hello thường nghĩa là nói lời chào cụ thể, đôi khi rất nhẹ và thân mật, như ghé qua chào ai đó. Nó không nhất thiết là bắt chuyện dài hay hỏi thăm kỹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chào cô ấy” không cần giới từ, người học hay viết “say hello her.” Sau say hello phải có to khi nêu người nhận: “say hello to her.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Say hello to the new worker at lunch.”
Hãy chào nhân viên mới vào giờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- worker at→worker‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Say hello in the first line of the email.”
Hãy chào hỏi ở dòng đầu tiên của email.
“Say hello when you enter the interview room.”
Hãy chào khi bạn bước vào phòng phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →