say thanks

seɪ θæŋks
say·thangks2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói cảm ơn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng say thanks khi nhắc ai bày tỏ sự biết ơn bằng lời nói hoặc bằng một dòng ngắn. Ở công ty, bạn say thanks after a team lunch; khi học, say thanks to your tutor after feedback; đời thường, say thanks to a neighbor who helps. Dễ nhầm với thank: thank là động từ trực tiếp, còn say thanks thường nhấn vào hành động nói lời cảm ơn. Cụm quen: say thanks to someone.

Sắc thái · Nuance

“Nói cảm ơn” sát nghĩa, nhưng say thanks thường là lời nhắc giản dị về phép lịch sự: hãy cảm ơn ai đó. Nó thân mật hơn “express gratitude” và tự nhiên trong email, lớp học, công việc hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

say thanksCách nói đời thường cho việc nói lời cảm ơn bằng miệng.
thank someoneĐộng từ chuẩn và gọn hơn, nhận trực tiếp người được cảm ơn làm tân ngữ.
express gratitudeTrang trọng và văn viết hơn, hợp với bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
appreciateNhấn mạnh cảm giác biết ơn; việc có nói ra hay không tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Say thanks after the team lunch.

Hãy nói cảm ơn sau bữa trưa của nhóm.

💡 email

Say thanks at the end of the email.

Hãy nói cảm ơn ở cuối email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thanks atthanks‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Say thanks when the interview ends.

Hãy nói cảm ơn khi buổi phỏng vấn kết thúc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

say thanks for the helpcảm ơn vì giúp đỡ
say thanks to your teachercảm ơn giáo viên
say thanks before leavingcảm ơn trước khi đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1