sell

sɛl
sehl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bán

Cách dùng · Usage

Sell dùng khi ai đó đưa hàng, dịch vụ hoặc ý tưởng để nhận tiền hay thuyết phục người khác chấp nhận. Ở công ty: sell software to clients. Khi học: sell tickets for a school event. Đời thường: sell my old phone. Dễ lẫn với buy; buy là mua, sell là bán. Sale là danh từ cuộc bán hoặc giảm giá. Cụm tự nhiên: sell out, sell for $50, hard to sell.

Sắc thái · Nuance

“Bán” trong tiếng Việt khá rộng, còn sell nhấn mạnh việc đổi hàng hoặc dịch vụ lấy tiền. Từ này trung tính, dùng trong cửa hàng, online, hoặc đồ cá nhân; không tự mang nghĩa ép bán hay quảng cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bán cho ai cái gì” linh hoạt, người học dễ viết “sell for me this phone.” Trật tự đúng là “sell this phone to me” nếu bán cho tôi, hoặc “sell this phone for me” nếu bán hộ tôi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sellNói việc nhận tiền và chuyển món gì cho người khác.
buyLà hướng ngược lại, trả tiền để lấy món đó.
tradeNhấn vào đổi chác hoặc giao dịch, có thể không dùng tiền.
rentChỉ cho thuê hoặc thuê tạm thời, không chuyển quyền sở hữu.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

They sell fresh bread here.

Họ bán bánh mì tươi ở đây.

💡 money

I want to sell my old phone.

Tôi muốn bán chiếc điện thoại cũ của mình.

💡 daily

This store sells shoes and bags.

Cửa hàng này bán giày và túi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sell a carbán một chiếc xe
sell onlinebán qua mạng
sell wellbán chạy
sell outbán hết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1