send a reply

send ə rɪˈplaɪ
sehnd·uh·rih·PLEYE4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

gửi thư trả lời

Cách dùng · Usage

Send a reply hợp với email, tin nhắn công việc hoặc lời mời khi bạn cần phản hồi rõ ràng: trả lời sếp, xác nhận lịch hẹn, hoặc đáp lại câu hỏi trong nhóm chat.

Sắc thái · Nuance

“Gửi thư trả lời” nghe như gửi thư giấy, nhưng send a reply chỉ là gửi câu trả lời qua email, tin nhắn hoặc hệ thống. Cụm này hơi cụ thể và lịch sự hơn “reply,” nhấn mạnh hành động gửi đi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trả lời email,” người học hay viết “reply the email” khi muốn dùng cụm này. Với danh từ reply, cần send: “send a reply to the email,” hoặc dùng động từ: “reply to the email.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

replyDùng khi câu trả lời nối trực tiếp với một tin nhắn hay lời nói trước đó.
respondTrang trọng và rộng hơn, dùng khi phản ứng với câu hỏi, yêu cầu, tình huống hay vấn đề.
answerNhấn mạnh việc đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi hoặc bài thi.
send a replyRõ nhất khi nói hành động gửi thư hoặc email phản hồi cho ai đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Send a reply about the lunch menu.

Hãy gửi thư trả lời về thực đơn bữa trưa.

💡 email

Send a reply to the email today.

Hãy gửi thư trả lời cho email đó hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Send a reply after the interview invitation.

Hãy gửi thư trả lời sau khi nhận lời mời phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview invitationinterview‿invitationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send a quick replygửi trả lời nhanh
send a polite replygửi trả lời lịch sự
send a reply by emailtrả lời qua email
wait to send a replychờ rồi trả lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1