set the table
Nghĩa · Meaning
dọn bàn ăn, bày bàn ăn
Cách dùng · Usage
Set the table là việc chuẩn bị bàn trước bữa ăn: đặt đĩa, dao nĩa, ly, khăn ăn, đôi khi cả gia vị. Ở nhà, trẻ có thể set the table before dinner; trong công việc nhà hàng, nhân viên set the table for guests; khi học nội trú, học sinh set the table in the cafeteria. Dễ nhầm với clear the table, là dọn đồ sau bữa ăn. Câu quen thuộc: set the table for six.
Sắc thái · Nuance
“Dọn bàn” trong tiếng Việt đôi khi nghĩa là lau bàn hoặc dọn đồ đi. Set the table là bày bát đĩa, ly, dao nĩa trước bữa ăn; không phải dọn sau khi ăn xong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you set the table, please?”
Con dọn bàn ăn giúp mẹ nhé?
“I set the table every evening.”
Tôi dọn bàn ăn mỗi tối.
“Set the table for six people.”
Hãy bày bàn ăn cho sáu người.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →