set the table

sɛt ðə ˈteɪbəl
seht·thuh·TAY·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dọn bàn ăn, bày bàn ăn

Cách dùng · Usage

Set the table là việc chuẩn bị bàn trước bữa ăn: đặt đĩa, dao nĩa, ly, khăn ăn, đôi khi cả gia vị. Ở nhà, trẻ có thể set the table before dinner; trong công việc nhà hàng, nhân viên set the table for guests; khi học nội trú, học sinh set the table in the cafeteria. Dễ nhầm với clear the table, là dọn đồ sau bữa ăn. Câu quen thuộc: set the table for six.

Sắc thái · Nuance

“Dọn bàn” trong tiếng Việt đôi khi nghĩa là lau bàn hoặc dọn đồ đi. Set the table là bày bát đĩa, ly, dao nĩa trước bữa ăn; không phải dọn sau khi ăn xong.

Phân biệt từ đồng nghĩa

set the tableChuẩn bị bàn ăn, cách nói đời thường trong tiếng Anh Mỹ.
lay the tableCùng nghĩa nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
serve dinnerDọn hoặc mang thức ăn đã chuẩn bị ra cho mọi người.
clear the tableDọn bát đĩa khỏi bàn sau bữa ăn.
prepare dinnerChuẩn bị bữa tối, gồm cả nấu ăn nên rộng hơn set the table.

Câu ví dụ · Examples

💡 Before dinner

Can you set the table, please?

Con dọn bàn ăn giúp mẹ nhé?

💡 Family chores

I set the table every evening.

Tôi dọn bàn ăn mỗi tối.

💡 Guests are coming

Set the table for six people.

Hãy bày bàn ăn cho sáu người.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the table for dinnerbày bàn cho bữa tối
help set the tablephụ bày bàn ăn
set the table for sixbày bàn cho sáu người
set the table before dinnerbày bàn trước bữa tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1