Nghĩa · Meaning
chuẩn bị, thiết lập, lắp đặt
Cách dùng · Usage
Dùng cho việc chuẩn bị để một thứ sẵn sàng hoạt động: đặt lịch họp, lắp máy chiếu, tạo tài khoản mới. Có thể nói về tổ chức sự kiện hoặc cài đặt thiết bị, hệ thống.
Sắc thái · Nuance
“Chuẩn bị” quá rộng, “lắp đặt” quá hẹp. Set up nghĩa là sắp xếp, cấu hình hoặc tổ chức để thứ gì đó sẵn sàng hoạt động. Cụm này rất thông dụng trong công việc và đời sống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I set up a meeting for Monday.”
Tôi sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We set up the projector.”
Chúng tôi lắp đặt máy chiếu.
“Can you set up a call by email?”
Bạn sắp xếp một cuộc gọi qua email được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →