set up

set ʌp
seht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị, thiết lập, lắp đặt

Cách dùng · Usage

Dùng cho việc chuẩn bị để một thứ sẵn sàng hoạt động: đặt lịch họp, lắp máy chiếu, tạo tài khoản mới. Có thể nói về tổ chức sự kiện hoặc cài đặt thiết bị, hệ thống.

Sắc thái · Nuance

“Chuẩn bị” quá rộng, “lắp đặt” quá hẹp. Set up nghĩa là sắp xếp, cấu hình hoặc tổ chức để thứ gì đó sẵn sàng hoạt động. Cụm này rất thông dụng trong công việc và đời sống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

installThiên về cài ứng dụng, chương trình hoặc thiết bị vào hệ thống để chạy.
set upRộng hơn, nhấn việc chuẩn bị và làm cho thứ gì đó sẵn sàng sử dụng.
arrangeHợp với sắp lịch, thứ tự hoặc cuộc hẹn, không hợp bằng với nối dây hay cài tài khoản.
prepareNói việc chuẩn bị trước nói chung, nhưng không nhấn đã thiết lập xong để dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I set up a meeting for Monday.

Tôi sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set upset‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We set up the projector.

Chúng tôi lắp đặt máy chiếu.

💡 email

Can you set up a call by email?

Bạn sắp xếp một cuộc gọi qua email được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set up an accounttạo tài khoản
set up a meetingsắp xếp cuộc họp
set up the equipmentlắp đặt thiết bị
set up your phonecài đặt điện thoại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1