Nghĩa · Meaning
bắt tay
Cách dùng · Usage
Shake hands thường xuất hiện khi hai người chào hỏi, chúc mừng hoặc kết thúc một thỏa thuận bằng cách bắt tay. Ở công ty, bạn shake hands với khách hàng; ở trường, học sinh shake hands với diễn giả; đời thường, hàng xóm mới gặp nhau cũng làm vậy. Đừng nhầm với wave: wave là vẫy tay từ xa, còn shake hands cần chạm tay. Cụm tự nhiên: shake hands with someone.
Sắc thái · Nuance
“Bắt tay” dễ khiến người Việt nghĩ đến hành động nắm tay nói chung, nhưng “shake hands” là nghi thức chào hỏi hoặc kết thúc thỏa thuận. Nó hơi lịch sự, xã giao; không dùng cho nắm tay tình cảm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go shake hands with the new manager before the meeting starts.”
Hãy đến bắt tay với người quản lý mới trước khi cuộc họp bắt đầu.
“We always shake hands when we meet new neighbors.”
Chúng tôi luôn bắt tay khi gặp những người hàng xóm mới.
“The email says to shake hands and introduce yourself first.”
Email nói rằng hãy bắt tay và tự giới thiệu bản thân trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hands and→hands‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →