Nghĩa · Meaning
hộp đựng giày
Cách dùng · Usage
Shoe box chỉ chiếc hộp đựng giày, thường bằng bìa cứng, và cũng hay dùng để nói một hộp nhỏ tận dụng để cất đồ. Ở công ty, bạn để biên lai trong a shoe box dưới bàn; khi học, học sinh làm mô hình diorama from a shoe box; ở nhà, người ta giữ ảnh cũ in a shoe box. Đừng nhầm với shoebox viết liền khi dùng như tính từ, như a shoebox apartment. Cụm quen thuộc: keep something in a shoe box.
Sắc thái · Nuance
“Hộp đựng giày” nghe như vật vẫn dùng cho giày, còn shoe box trong tiếng Anh thường chỉ loại hộp nhỏ đó, dù đựng ảnh, thư hay đồ linh tinh. Nó có cảm giác đời thường, nhỏ, rẻ, không sang.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết liền thành “shoebox” trong mọi trường hợp hoặc dùng “shoe case.” Danh từ thường là “a shoe box”; tính từ có thể nối kiểu “shoebox apartment” khi nói căn hộ rất nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I keep old photos in a shoe box.”
Tôi giữ ảnh cũ trong một hộp giày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep old→keep‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The shoe box is under my desk.”
Hộp giày ở dưới bàn làm việc của tôi.
“She brought cookies in a shoe box.”
Cô ấy mang bánh quy đựng trong một hộp giày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →