Nghĩa · Meaning
cho ~ xem, trình cho ~
Cách dùng · Usage
Show to dùng khi đưa hoặc trình một thứ để người khác xem, kiểm tra hay hiểu. Ở công việc: show the report to your manager trước khi gửi. Ở học tập: show your answer to the teacher. Đời thường: show your ticket to the usher ở rạp. Dễ nhầm với show someone something: hai cấu trúc cùng nghĩa, nhưng show to nhấn mạnh người nhận sau to. Cụm thường gặp: show your ID to, show proof to.
Sắc thái · Nuance
Cụm show to nhấn mạnh người nhận đứng sau to khi vật được nêu trước. Nó nghe tự nhiên trong tình huống trình giấy, vé, ảnh cho ai xem; không dùng to nếu người nhận đứng ngay sau show.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt người nhận trước trong “cho tôi xem nó”, nhiều người viết Show to me it. Đúng là Show it to me, hoặc với danh từ dài: Show the photo to your friend.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Show the card to the guard.”
Hãy trình thẻ cho bảo vệ.
“Please show your ID to the clerk.”
Xin hãy trình giấy tờ tùy thân cho nhân viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your ID→your‿idNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Show the chart to the group.”
Hãy cho cả nhóm xem biểu đồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →