Nghĩa · Meaning
ốm, bệnh
Cách dùng · Usage
“Sick” được dùng khi người, trẻ em hoặc thú cưng không khỏe, có triệu chứng như sốt, ho, đau bụng. Ở công việc: call in sick là báo nghỉ vì ốm. Ở học tập: a sick student cần về nhà. Đời thường: feel sick after dinner là thấy buồn nôn sau bữa tối. Dễ nhầm với “ill”: ill trang trọng hơn hoặc bệnh nặng hơn. Cụm quen thuộc: sick with a cold, get sick.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ốm, bệnh” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói bệnh thật sự nặng. Trong tiếng Anh, sick rất đời thường, dùng cả khi buồn nôn, cảm nhẹ, hoặc chán ngấy trong cụm sick of.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I am sick cold” vì tiếng Việt nói “bị cảm” không cần giới từ. Tiếng Anh cần cấu trúc: “I am sick with a cold” hoặc tự nhiên hơn “I have a cold.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I feel sick, so I'll stay home.”
Tôi thấy không khỏe, nên tôi sẽ ở nhà.
“My son is sick with a cold.”
Con trai tôi bị ốm vì cảm lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- son is→son‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When I'm sick, my mom makes soup.”
Khi tôi ốm, mẹ tôi nấu súp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →