sick

sɪk
sihk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ốm, bệnh

Cách dùng · Usage

“Sick” được dùng khi người, trẻ em hoặc thú cưng không khỏe, có triệu chứng như sốt, ho, đau bụng. Ở công việc: call in sick là báo nghỉ vì ốm. Ở học tập: a sick student cần về nhà. Đời thường: feel sick after dinner là thấy buồn nôn sau bữa tối. Dễ nhầm với “ill”: ill trang trọng hơn hoặc bệnh nặng hơn. Cụm quen thuộc: sick with a cold, get sick.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ốm, bệnh” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói bệnh thật sự nặng. Trong tiếng Anh, sick rất đời thường, dùng cả khi buồn nôn, cảm nhẹ, hoặc chán ngấy trong cụm sick of.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I am sick cold” vì tiếng Việt nói “bị cảm” không cần giới từ. Tiếng Anh cần cấu trúc: “I am sick with a cold” hoặc tự nhiên hơn “I have a cold.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

illGần sick nhưng trang trọng hơn, phổ biến trong Anh Anh và bệnh nghiêm trọng.
sickRộng và trực tiếp nhất trong hội thoại hằng ngày.
unwellCách nói nhẹ và lịch sự rằng cơ thể không khỏe.
nauseousChỉ riêng cảm giác buồn nôn, không bao quát mọi loại bệnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I feel sick, so I'll stay home.

Tôi thấy không khỏe, nên tôi sẽ ở nhà.

💡 daily

My son is sick with a cold.

Con trai tôi bị ốm vì cảm lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • son isson‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

When I'm sick, my mom makes soup.

Khi tôi ốm, mẹ tôi nấu súp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel sickcảm thấy ốm
get sickbị ốm
call in sickbáo nghỉ ốm
a sick childmột đứa trẻ ốm
sick of waitingchán phải chờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1