sister

ˈsɪstər
SIH·ster2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chị/em gái

Cách dùng · Usage

Sister nói về chị hoặc em gái; tiếng Anh không tự cho biết lớn hay nhỏ. Khi cần rõ, thêm older sister, younger sister, big sister hoặc little sister trong gia đình và trò chuyện hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt buộc chọn chị gái hay em gái, nên “sister” có vẻ thiếu thông tin. Trong tiếng Anh, sister chỉ quan hệ nữ cùng cha mẹ; tuổi phải thêm older, younger, big, little nếu cần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chị tôi” hoặc “em gái tôi”, người học hay dịch cứng thành “my old sister.” Old nghe là già. Nói “my older sister” cho chị gái và “my younger sister” cho em gái.

Phân biệt từ đồng nghĩa

siblingDùng trung lập cho anh chị em nói chung, không nêu rõ giới tính.
brotherChỉ anh hoặc em trai, nên khác với chị em gái.
stepsisterChỉ chị em gái do cha mẹ tái hôn, không cùng huyết thống trực tiếp.
half-sisterChỉ chị em gái chỉ có chung cha hoặc chung mẹ.
sisterCách gọi chung cho chị hoặc em gái trong quan hệ gia đình.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My sister and I share a room.

Chị/em gái tôi và tôi dùng chung một phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sister andsister‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • share ashare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

My little sister is only three years old.

Em gái nhỏ của tôi mới chỉ ba tuổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sister issister‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • years oldyears‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My sister helps me with my homework.

Chị gái tôi giúp tôi làm bài tập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

older sisterchị gái
younger sisterem gái
my sister's friendbạn của chị/em gái
twin sisterchị/em gái sinh đôi
little sisterem gái nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1