Nghĩa · Meaning
ngồi cạnh
Cách dùng · Usage
Sit by xuất hiện khi chọn chỗ ngồi gần hoặc cạnh một người, vật, cửa sổ, lối đi. Ở công việc: sit by the projector trong buổi họp. Ở học tập: sit by a classmate để làm bài nhóm. Đời thường: sit by the window ở quán cà phê. Dễ nhầm với sit with: sit with nhấn mạnh ngồi cùng ai; sit by chỉ vị trí bên cạnh. Cụm tự nhiên: sit by the door.
Sắc thái · Nuance
“Ngồi cạnh” trong tiếng Việt có thể rất sát nhau. Sit by nghĩa là ngồi cạnh hoặc gần một điểm như cửa sổ, lửa, cửa ra vào; không nhất thiết chạm sát, và nghe tự nhiên trong chỉ chỗ ngồi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngồi cạnh tôi” không cần giới từ riêng, người học đôi khi bỏ by: sai “sit me”, đúng “sit by me” hoặc “sit next to me”. By phải đứng trước người hoặc vật gần đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can sit by the door.”
Bạn có thể ngồi cạnh cửa ra vào.
“Let's sit by the window.”
Chúng ta hãy ngồi cạnh cửa sổ.
“Please sit by your team.”
Vui lòng ngồi cạnh nhóm của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →