sing

sɪŋ
sihng1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hát

Cách dùng · Usage

Sing là động từ dùng khi tạo giai điệu bằng giọng nói, từ hát thật trên sân khấu đến ngân nga trong xe. Ở công việc: singers sing at an event. Khi học: children sing the alphabet song. Đời thường: she sings in the shower. Dễ nhầm với chant: chant lặp nhịp đều, ít giai điệu hơn. Cụm tự nhiên: sing a song, sing along.

Sắc thái · Nuance

“Hát” khá sát nghĩa, nhưng sing trong tiếng Anh nhấn mạnh tạo âm nhạc bằng giọng, không phải đọc lời hay biểu diễn nói chung. Nó trung tính, dùng cho trẻ em, ca sĩ, hoặc hát vu vơ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

singCất giọng hát bài có giai điệu và thường có lời.
humNgân nga nhỏ với miệng khép, như hát thầm không rõ lời.
chantLặp khẩu hiệu hoặc lời ngắn theo nhịp, khác hát bài hát.
performBiểu diễn trước người xem, có thể gồm hát, nhảy, diễn hoặc chơi nhạc.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

She likes to sing in the car.

Cô ấy thích hát trong xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sing insing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 hobby

The children sing every morning.

Bọn trẻ hát mỗi sáng.

💡 home

Can you sing this song with me?

Bạn hát bài này với tôi được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sing a songhát một bài
sing alonghát theo
sing loudlyhát to
sing in a choirhát trong hợp xướng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1