sit down

sɪt daʊn
siht·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi xuống

Cách dùng · Usage

Sit down được nói khi ai đó chuyển từ đứng sang ngồi, thường trong lời mời hoặc chỉ dẫn. Ở công ty: Please sit down for the interview; ở lớp: students sit down before the lesson starts; ở nhà hàng: we sit down at a table. Đừng nhầm với sit: sit có thể nói trạng thái đang ngồi, còn sit down nhấn mạnh hành động ngồi xuống. Cụm hay gặp: sit down and relax.

Sắc thái · Nuance

“Ngồi xuống” khớp khá sát, nhưng sit down nhấn vào hành động chuyển từ đứng sang ngồi. Nó thường dùng như lời mời hoặc mệnh lệnh nhẹ; please sit down lịch sự hơn “sit!”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

have a seatLịch sự và tự nhiên nhất khi mời khách ngồi xuống.
take a seatCũng lịch sự nhưng nghe hơi chính thức, hợp với hướng dẫn hoặc phỏng vấn.
be seatedRất trang trọng, thường dùng trong nghi lễ, tòa án hoặc thông báo.
sit downTrực tiếp và đời thường, hợp với gia đình, bạn bè hoặc lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please sit down for the meeting.

Vui lòng ngồi xuống để họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We sit down at the table.

Chúng tôi ngồi xuống bàn.

🤝 interview

I sit down and smile.

Tôi ngồi xuống và mỉm cười.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit down and restngồi xuống nghỉ
sit down next to mengồi xuống cạnh tôi
please sit downxin mời ngồi
sit down at the tablengồi vào bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1