Nghĩa · Meaning
ngồi xuống
Cách dùng · Usage
Sit down được nói khi ai đó chuyển từ đứng sang ngồi, thường trong lời mời hoặc chỉ dẫn. Ở công ty: Please sit down for the interview; ở lớp: students sit down before the lesson starts; ở nhà hàng: we sit down at a table. Đừng nhầm với sit: sit có thể nói trạng thái đang ngồi, còn sit down nhấn mạnh hành động ngồi xuống. Cụm hay gặp: sit down and relax.
Sắc thái · Nuance
“Ngồi xuống” khớp khá sát, nhưng sit down nhấn vào hành động chuyển từ đứng sang ngồi. Nó thường dùng như lời mời hoặc mệnh lệnh nhẹ; please sit down lịch sự hơn “sit!”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please sit down for the meeting.”
Vui lòng ngồi xuống để họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We sit down at the table.”
Chúng tôi ngồi xuống bàn.
“I sit down and smile.”
Tôi ngồi xuống và mỉm cười.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →