Nghĩa · Meaning
buồn ngủ
Cách dùng · Usage
Sleepy diễn tả cảm giác buồn ngủ nhẹ hoặc rõ, khi mắt nặng và muốn ngủ nhưng chưa nhất thiết đã ngủ. Ở công sở: sleepy after lunch trong cuộc họp; trong học tập: sleepy while reading late; đời thường: em bé sleepy và dụi mắt. Dễ lẫn với asleep: asleep nghĩa là đã ngủ rồi, còn sleepy là đang buồn ngủ. Cụm hay dùng: feel sleepy, get sleepy.
Sắc thái · Nuance
“Sleepy” là cảm giác muốn ngủ, không phải hành động “ngủ”. Nó nhẹ và đời thường hơn “exhausted”; có thể dùng cho người, trẻ nhỏ, hoặc nơi chốn yên ắng như “a sleepy town”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “buồn ngủ” như một trạng thái, người học đôi khi viết “I sleepy after lunch”. Tiếng Anh cần động từ “be” hoặc “feel”: “I’m sleepy after lunch” hoặc “I feel sleepy.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I feel sleepy after lunch.”
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa.
“The baby is sleepy and rubbing her eyes.”
Em bé buồn ngủ và dụi mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I get sleepy when the room is warm.”
Tôi buồn ngủ khi phòng ấm áp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →