sleepy

ˈslipi
SLEE·pee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

buồn ngủ

Cách dùng · Usage

Sleepy diễn tả cảm giác buồn ngủ nhẹ hoặc rõ, khi mắt nặng và muốn ngủ nhưng chưa nhất thiết đã ngủ. Ở công sở: sleepy after lunch trong cuộc họp; trong học tập: sleepy while reading late; đời thường: em bé sleepy và dụi mắt. Dễ lẫn với asleep: asleep nghĩa là đã ngủ rồi, còn sleepy là đang buồn ngủ. Cụm hay dùng: feel sleepy, get sleepy.

Sắc thái · Nuance

“Sleepy” là cảm giác muốn ngủ, không phải hành động “ngủ”. Nó nhẹ và đời thường hơn “exhausted”; có thể dùng cho người, trẻ nhỏ, hoặc nơi chốn yên ắng như “a sleepy town”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “buồn ngủ” như một trạng thái, người học đôi khi viết “I sleepy after lunch”. Tiếng Anh cần động từ “be” hoặc “feel”: “I’m sleepy after lunch” hoặc “I feel sleepy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sleepyCách nói dễ và thường ngày nhất khi đang buồn ngủ.
tiredChỉ cơ thể hoặc tinh thần mệt, không nhất thiết muốn ngủ.
drowsyGợi trạng thái lơ mơ nặng người, thường do thuốc hoặc mệt.
asleepChỉ trạng thái đã ngủ rồi, không phải đang buồn ngủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I feel sleepy after lunch.

Tôi cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa.

💡 daily

The baby is sleepy and rubbing her eyes.

Em bé buồn ngủ và dụi mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

I get sleepy when the room is warm.

Tôi buồn ngủ khi phòng ấm áp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel sleepycảm thấy buồn ngủ
get sleepybắt đầu buồn ngủ
too sleepy to studyquá buồn ngủ để học
a sleepy townthị trấn yên ắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1