Nghĩa · Meaning
cắt lát mỏng ra
Cách dùng · Usage
Slice off dùng khi cắt một phần mỏng ra khỏi thứ lớn hơn bằng dao hoặc dụng cụ sắc: trong bếp công ty là cắt lát bánh cho khách, khi học nấu ăn là xắt một miếng phô mai, ở nhà là cắt lát bánh mì buổi sáng. Dễ nhầm với cut: cut rất chung; slice off nhấn mạnh lát mỏng được tách ra. Cụm hay gặp: slice off a piece, slice off the top.
Sắc thái · Nuance
“Cắt lát mỏng ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là cắt thành lát nói chung. Slice off nhấn mạnh tách một phần mỏng ra khỏi vật lớn bằng dao, nghe cụ thể và đời thường, không trang trọng như remove.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Slice off a small piece for the guest.”
Hãy cắt một miếng nhỏ cho khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Slice off→slice‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She slices off bread before the meeting.”
Cô ấy cắt bánh mì ra trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slices off→slices‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Slice off some cheese for lunch.”
Hãy cắt một ít phô mai cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Slice off→slice‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →