slice off

slaɪs ɔːf
sleyes·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt lát mỏng ra

Cách dùng · Usage

Slice off dùng khi cắt một phần mỏng ra khỏi thứ lớn hơn bằng dao hoặc dụng cụ sắc: trong bếp công ty là cắt lát bánh cho khách, khi học nấu ăn là xắt một miếng phô mai, ở nhà là cắt lát bánh mì buổi sáng. Dễ nhầm với cut: cut rất chung; slice off nhấn mạnh lát mỏng được tách ra. Cụm hay gặp: slice off a piece, slice off the top.

Sắc thái · Nuance

“Cắt lát mỏng ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là cắt thành lát nói chung. Slice off nhấn mạnh tách một phần mỏng ra khỏi vật lớn bằng dao, nghe cụ thể và đời thường, không trang trọng như remove.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut offCắt rời ra nói chung, không nói rõ lát mỏng hay cách cắt.
chop offChặt hoặc cắt mạnh thành miếng lớn, thường thô hơn.
slice offCắt ra một lát mỏng, đều, thường dùng với thức ăn hoặc lớp vỏ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Slice off a small piece for the guest.

Hãy cắt một miếng nhỏ cho khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Slice offslice‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She slices off bread before the meeting.

Cô ấy cắt bánh mì ra trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slices offslices‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Slice off some cheese for lunch.

Hãy cắt một ít phô mai cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Slice offslice‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slice off a piececắt ra một miếng
slice off the endcắt phần đầu/cuối
slice off the crustcắt bỏ lớp vỏ
slice off a thin layercắt một lớp mỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1