skin

skɪn
skihn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

da

Cách dùng · Usage

Skin được chọn khi nói về lớp da trên cơ thể người hoặc động vật, nhất là sức khỏe, cảm giác, màu sắc hay chăm sóc. Ở công việc: nhân viên y tế kiểm tra dry skin. Ở học tập: bài sinh học nói về layers of skin. Đời thường: bôi kem chống nắng để protect your skin. Dễ lẫn với leather: leather là da đã thuộc làm túi, giày; skin là da sống hoặc vỏ mỏng. Cụm quen: sensitive skin.

Sắc thái · Nuance

“Skin” là lớp da tự nhiên của người hoặc động vật, không phải “da” như chất liệu trong ví da; chất liệu đó thường là “leather”. Từ này trung tính, rất phổ biến trong sức khỏe, làm đẹp và cơ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “da” cho cả cơ thể và đồ vật, người học dễ nói “a skin bag”. Với vật liệu, dùng “leather”: “a leather bag”. Với cơ thể, nói “soft skin”, “dry skin”, “my skin hurts.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

skinTừ rộng cho da hoặc lớp vỏ mỏng bên ngoài.
peelNhấn vào lớp vỏ đã bóc ra của chuối, cam và quả tương tự.
rindChỉ lớp vỏ ngoài dày hoặc cứng của dưa, chanh hay phô mai.
fleshLà phần thịt hoặc ruột quả bên trong, đối lập vị trí với skin.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

The sun is bad for your skin.

Ánh nắng có hại cho da của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sun issun‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 body

The baby has soft skin.

Em bé có làn da mềm mại.

💡 daily

My skin is dry in winter.

Da tôi khô vào mùa đông.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dry skinda khô
sensitive skinda nhạy cảm
skin carechăm sóc da
banana skinvỏ chuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1