sit back

sɪt bæk
siht·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi ngả ra sau, thư giãn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng sit back khi muốn ai đó ngả người ra sau và thả lỏng, hoặc thôi can thiệp để quan sát. Ở công ty: sit back and review the results sau buổi họp. Khi học: sit back and listen trong phần nghe. Đời thường: sit back after dinner trên ghế sofa. Dễ nhầm với sit down: chỉ là ngồi xuống; relax rộng hơn, không nhất thiết có tư thế. Cụm quen: sit back and enjoy.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngồi ngả ra sau” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tư thế cơ thể. Trong tiếng Anh, sit back thường gợi cảm giác thả lỏng, không cần tham gia ngay, đôi khi hơi bị động: sit back and watch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “sit back on the chair” vì nói “ngả lưng trên ghế”. Với chair, tiếng Anh dùng in khi nói tư thế ngồi trong ghế: sai “sit back on your chair”, đúng “sit back in your chair”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sit backGợi việc ngả người ngồi hoặc lùi lại để quan sát thay vì can dự.
sit downChỉ động tác ngồi xuống từ tư thế đứng, không có nghĩa thư giãn hay quan sát.
lean backChỉ động tác ngả thân trên ra sau, nhấn vào tư thế vật lý.
relaxNói trạng thái thả lỏng nói chung, không nhất thiết phải ở tư thế ngồi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You can sit back and listen.

Bạn có thể ngồi ngả ra sau và lắng nghe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back andback‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Sit back after lunch for a minute.

Hãy ngồi ngả ra sau nghỉ một phút sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please sit back before the video starts.

Vui lòng ngồi ngả ra sau trước khi video bắt đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit back and relaxngả lưng thư giãn
sit back in your chairngả lưng trên ghế
sit back and enjoy the showthư giãn xem biểu diễn
sit back and watchngồi yên quan sát
just sit backcứ ngồi thư giãn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1