Nghĩa · Meaning
ngồi ở đây
Sắc thái · Nuance
“Ngồi ở đây” nghe chỉ vị trí, nhưng sit here thường là lời chỉ chỗ rất trực tiếp: “chỗ này dành cho bạn”. Nó trung tính, thân mật hơn khi thêm can, lịch sự hơn khi thêm please.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can sit here for lunch.”
Bạn có thể ngồi ở đây để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says guests can sit here.”
Email nói khách có thể ngồi ở đây.
“Please sit here and wait for the interviewer.”
Hãy ngồi ở đây và đợi người phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- here and→here‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →