sit here

sɪt hɪr
siht·hihr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi ở đây

Sắc thái · Nuance

“Ngồi ở đây” nghe chỉ vị trí, nhưng sit here thường là lời chỉ chỗ rất trực tiếp: “chỗ này dành cho bạn”. Nó trung tính, thân mật hơn khi thêm can, lịch sự hơn khi thêm please.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sit hereCách nói trực tiếp, chỉ rõ vị trí cụ thể mà người nghe nên ngồi.
have a seatLời mời lịch sự để ngồi, hợp với tiếp khách, phòng khám hoặc văn phòng.
take a seatHơi trang trọng hơn, hay dùng trong cuộc họp hoặc lớp học để mời ngồi.
sit downNhấn mạnh động tác ngồi xuống và đôi khi nghe như mệnh lệnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

You can sit here for lunch.

Bạn có thể ngồi ở đây để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says guests can sit here.

Email nói khách có thể ngồi ở đây.

🤝 interview

Please sit here and wait for the interviewer.

Hãy ngồi ở đây và đợi người phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • here andhere‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit here and waitngồi đây chờ
come and sit herelại đây ngồi
sit here next to mengồi đây cạnh tôi
please sit herexin ngồi ở đây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1